Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phó sứ


[phó sứ]
(sử học) Assitant envoy.
Deputy resident (under French domination).
vice minister, deputy provincial administrator



(sử học) Assitant envoy
Deputy resident (under French domination)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.