Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phân biệt


[phân biệt]
to discriminate; to distinguish; to differentiate; to draw a distinction; to tell the difference; to tell apart
Họ giống nhau đến đỗi chúng tôi không phân biệt được
They're so alike that you can't tell them apart



động từ. to discriminate, to distinguish, to discean


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.