Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phát hành



verb
to publish, to issue, to emit
nhà phát hành publisher

[phát hành]
to release; to issue; to publish
Phát hành cổ phiếu ra công chúng
To issue shares to the public



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.