Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phái



verb
to delegate, to send, to detach
noun
faction, group, branch
phái hữu the right faction

[phái]
to delegate; to send; to detach; to appoint; to nominate
group; faction
Phái hữu
The right faction
sex
Trường học của riêng một phái thôi (hoặc nam hoặc nữ )
Single sex school



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.