Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pewage




pewage
['pju:eidʒ]
Cách viết khác:
pew-rent
['pju:rent]
danh từ
tiền thuê chỗ ngồi (trong nhà thờ)


/'pju:idʤ/ (pew-rent) /'pju:rent/
rent) /'pju:rent/

danh từ
tiền thuê chỗ ngồi (trong nhà thờ)

Related search result for "pewage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.