Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
petty




petty
['peti]
tính từ so sánh
nhỏ mọn, lặt vặt, tầm thường
petty troubles
những mối lo lặt vặt
petty expenses
những món chi tiêu lặt vặt
petty larceny
trò ăn cắp vặt
nhỏ nhen, vụn vặt, đê tiện (tính tình); bần tiện
petty spite
cơn giận nhỏ nhen
petty about money
bần tiện về tiền nong
nhỏ, bậc dưới, tiểu, hạ
petty princes
tiểu vương
petty farmer
tiểu nông


/'peti/

tính từ
nhỏ mọn, lặt vặt, tầm thường
petty triubles những mối lo lặt vặt
petty expenses những món chi tiêu lặt vặt
petty larceny trò ăn cắp vặt
nhỏ nhen, vụn vặt, đê tiện (tính tình)
nhỏ, bậc dưới, tiểu, hạ
petty princes tiểu vương
petty farmer tiểu nông

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "petty"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.