Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pessary




pessary
['pesəri]
danh từ
(y học) vòng nâng Petxe; vòng tránh thai
viên thuốc đặt vào âm đạo phụ nữ để cho tan ra (nhằm tránh thai hoặc chữa bệnh lây nhiễm); thuốc đặt vào âm đạo


/'pesəri/

danh từ
(y học) Petxe, vòng nâng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pessary"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.