Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
personation




danh từ
sự đóng vai (kịch...)
sự giả danh, sự mạo làm người khác; tội mạo danh



personation
[,pə:sə'nei∫n]
danh từ
sự đóng vai (kịch...)
sự giả danh, sự mạo làm người khác; (pháp lý) tội mạo danh



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.