Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
perfidy




perfidy
['pə:fidi]
Cách viết khác:
perfidiousness
[pə:'fidiəsnis]
danh từ
sự phản bội, sự bội bạc, xảo trá; trường hợp phản bội
tính phản bội, tính bội bạc, xảo trá


/'pə:fidi/ (perfidiousness) /pə:'fidiənis/

danh từ
sự phản bội, sự bội bạc; sự xảo trá
tính phản bội, tính bội bạc; tính xảo trá

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "perfidy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.