Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pencil sharpener





pencil+sharpener
['pensl,∫ɑ:pənə]
danh từ
cái gọt bút chì


/'pensl,ʃɑ:pənə/

danh từ
cái gọt bút chì


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.