Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pedate




pedate
['pedit]
tính từ
(động vật học) có chân
(thực vật học) chia hình chân vịt (lá)


/'pedit/

tính từ
(động vật học) có chân
(thực vật học) chia hình chân vịt (lá)

Related search result for "pedate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.