Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pedantry




pedantry
['pedəntri]
danh từ
vẻ mô phạm; vẻ thông thái rởm


/'pedəntri/

danh từ
vẻ thông thái rởm
vẻ mô phạm


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.