Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pedantic




pedantic
[pi'dæntik]
tính từ
làm ra vẻ mô phạm
a pedantic insistence on the rules
một sự nhấn mạnh vào các quy tắc làm ra vẻ mô phạm


/pi'dæntik/

tính từ
thông thái rởm
làm ra vẻ mô phạm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pedantic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.