Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
peashooter




peashooter
[,pi:'∫u:tə]
danh từ
ống xì thổi hột đậu (đồ chơi trẻ con)


/'pi:,ʃu:tə/

danh từ
ống xì thổi hột đậu (đồ chơi trẻ con)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.