Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
peasant




peasant
['peznt]
danh từ
nông dân
peasant farming
công việc đồng áng của nông dân
nông dân nghèo, tá điền
người nhà quê
he looks like a peasant
anh ta giống như một gã nhà quê


/'pezənt/

danh từ
nông dân

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "peasant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.