Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
paysage




paysage
[pei'zɑ:dʒ]
danh từ
phong cảnh
bức hoạ phong cảnh


/peii'zɑ:ʤ/

danh từ
phong cảnh
bức hoạ phong cảnh

Related search result for "paysage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.