Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pawky


/'pɔ:ki/

tính từ (Ớ-cốt)

ranh ma, láu cá, giảo hoạt

dí dỏm phớt tỉnh


Related search result for "pawky"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.