Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pauline




pauline
['pɔ:lain]
tính từ
(tôn giáo) (thuộc) thánh Pôn


/'pɔ:lain/

tính từ
(tôn giáo) (thuộc) thánh Pôn

Related search result for "pauline"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.