Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pasty


/'pwsti/

danh từ

chả nướng bọc bột

tính từ

sền sệt, nhão (như bột nhão...)

xanh xao, nhợt nhạt ((cũng) pasty-faced)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pasty"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.