Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pasturage




pasturage
['pɑ:st∫əridʒ]
danh từ
đồng cỏ thả súc vật
sự chăn thả


/'pɑ:stjuridʤ/

danh từ
đồng cỏ thả súc vật
sự chăn thả

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pasturage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.