Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pastry-cook




pastry-cook
['peistrikuk]
danh từ
thợ làm bánh ngọt, bánh nướng


/'peistrikuk/

danh từ
thợ làm bánh ngọt

Related search result for "pastry-cook"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.