Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pastry





pastry
['peistri]
danh từ
bột nhồi, bột nhão
bánh ngọt; bánh nướng; bánh bao


/'peistri/

danh từ
bột nhồi, bột nhão
bánh ngọt

Related search result for "pastry"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.