Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pasteurization




pasteurization
[,pæst∫ərai'zei∫n]
Cách viết khác:
pasteurisation
[,pæst∫ərai'zei∫n]
danh từ
sự diệt khuẩn theo phương pháp Pa-xtơ; sự tiệt trùng


/,pæstərai'zeiʃn/

danh từ
sự diệt khuẩn theo phương pháp Pa-xtơ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.