Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
passive resistance




danh từ
sự kháng cự tiêu cực



passive+resistance
[,pæsiv ri'zistəns]
danh từ
sự kháng cự tiêu cực



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.