Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
passerine




passerine
['pæsərain]
tính từ
(động vật học) (thuộc) chim sẻ
nhỏ như chim sẻ
danh từ
(động vật học) chim sẻ; chim thuộc bộ chim sẻ


/'pæsərain/

tính từ
(động vật học) (thuộc) bộ chim sẻ
nhỏ như chim sẻ

danh từ
(động vật học) chim thuộc bộ chim sẻ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.