Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
passe-partout




passe-partout
[,pɑ:spɑ:'tu:]
danh từ
khoá vạn năng
khung ảnh lồng kính (có nẹp giấy nhựa)


/,pɑ:spɑ:'tu:/

danh từ
khoá vạn năng
khung ảnh lồng kính (có nẹp giấy nhựa)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.