Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
partiality




partiality
[,pɑ:∫i'æliti]
danh từ
(partiality towards somebody / something) sự không vô tư; sự thiên kiến; sự thiên vị
(partiality for something / somebody) sự mê thích
she has a partiality for French cheese
cô ấy rất thích phó mát Pháp


/,pɑ:ʃi'æliti/

danh từ
tính thiên vị, tính không công bằng
sự mê thích

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "partiality"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.