Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
part-owner




part-owner
['pɑ:t,ounə]
danh từ
người cùng chia xẻ quyền sở hữu cái gì với một người nào đó; người đồng sở hữu; đồng sở hữu chủ
Thuan is part-owner of the flat
Thuấn là người đồng sở hữu căn hộ


/'pɑ:t,ounə/

danh từ
người cùng chung phần, người cùng cổ phần

Related search result for "part-owner"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.