Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
parrot





parrot


parrot

The parrot is a beautiful bird that can imitate sounds very well.

['pærət]
danh từ
con vẹt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
đồ con vẹt; người bắt chước một cách không suy nghĩ
sick as a parrot
như sick
ngoại động từ
nói như vẹt, làm như vẹt
dạy (ai...) nhắc lại như vẹt; dạy (ai...) nói như vẹt


/'pærət/

danh từ
con vẹt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

ngoại động từ
nhắc lại như vẹt, nói như vẹt
dạy (ai...) nhắc lại như vẹt; dạy (ai...) nói như vẹt

Related search result for "parrot"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.