Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
parish register




parish+register
[,pæri∫'redʒistə]
danh từ
sổ sinh tử giá thú của xứ đạo (ghi lại lễ rửa tội, đám cưới, đám tang đã tiến hành ở nhà thờ xứ đạo)


/'pæriʃ'redʤistə/

danh từ
sổ sinh tử giá thú của giáo khu

Related search result for "parish register"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.