Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
parboil




parboil
['pɑ:bɔil]
ngoại động từ
đun sôi nửa chừng, nấu chín tới, luộc sơ
(nghĩa bóng) hun nóng (mặt trời..)
potatoes can be parboiled before roasting
khoai tây có thể luộc sơ trước khi nấu


/'pɑ:bɔil/

ngoại động từ
đun sôi nửa chừng
(nghĩa bóng) hun nóng (mặt trời...)

Related search result for "parboil"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.