Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
paratrooper




paratrooper
['pærə,tru:pə(r)]
danh từ
lính nhảy dù


/'pærə,tru:pə/

danh từ
lính nhảy dù


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.