Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
parallelism




parallelism
['pærəlelizəm]
danh từ
sự song song; trạng thái song song
sự tương đương; tính tương đương
(văn học) cách đổi, lối song song
(ngôn ngữ học) quan hệ song song



[sự, tính] song song
paratactic p. sự song song paratactic

/'pærəlelizm/

danh từ
sự song song; tính song song
sự tương đương; tính tương đương
(văn học) cách đổi, lối song song
(ngôn ngữ học) quan hệ song song

Related search result for "parallelism"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.