Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
paradisiac




paradisiac
[,pærə'disiæk]
Cách viết khác:
paradisaic
[,pærədi'seik]
paradisaical
[,pærədi'seikəl]
paradisiacal
[,pærədi'saiəkəl]
paradisial
[,pærə'disiəl]
paradisic
[,pærə'dizik]
paradisical
[,pærə'dizikəl]
tính từ
như ở thiên đường, cực lạc


/,pærə'disiæk/ (paradisaic) /,pærədi'seik/ (paradisaical) /,pærədi'seikəl/ (paradisiacal) /,pærədi'saiəkəl/ (paradisial) /,pærə'disiəl/ (paradisic) /,pærə'dizik/ (paradisical) /,pærə'dizikəl/

tính từ
như ở thiên đường, cực lạc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "paradisiac"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.