Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
parade-ground




parade-ground
[pə'reidgraund]
danh từ
nơi duyệt binh; thao trường


/pə'reidgraund/

danh từ
nơi duyệt binh; thao trường

Related search result for "parade-ground"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.