Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
parade



/pə'reid/

danh từ

sự phô trương

cuộc diễu hành, cuộc duyệt binh

    Mac Day parade cuộc diễu hành ngày 1 tháng 5

nơi duyệt binh; thao trường ((cũng) parade ground)

đường đi dạo mát; công viên

!programme parade

chương trình các tiết mục (truyền thanh, truyền hình)

ngoại động từ

tập họp (quân đội) để duyệt binh, cho diễu hành, cho diễu binh

    to parade troops cho diễu binh

phô trương

    to parade one's skill phô tài khoe khéo

diễu hành qua, tuần hành qua

    to parade the streets diễu hành qua phố

nội động từ

diễu hành, tuần hành


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "parade"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.