Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pandemonium




pandemonium
[,pændi'mouniəm]
danh từ
địa ngục, xứ quỷ
sự huyên náo; nơi hỗn loạn, ầm ĩ


/,pændi'mounjəm/

danh từ
địa ngục, xứ quỷ
nơi hỗn loạn; sự hỗn loạn tột đ

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.