Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
palsy


/'pɔ:lzi/

danh từ

sự tê liệt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

ngoại động từ

làm tê liệt


Related search result for "palsy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.