Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
palmyra




palmyra
[pæl'maiərə]
danh từ
(thực vật học) cây thốt nốt (ở Ân-độ)


/pæl'maiərə/

danh từ
(thực vật học) cây thốt nốt (ở Ân-độ)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "palmyra"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.