Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
palmistry





palmistry
['pɑ:mistri]
danh từ
thuật xem tướng tay


/'pɑ:mistri/

danh từ
thuật xem tướng tay

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.