Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pallbearer




danh từ
người hộ tang bên quan tài



pallbearer
['pɔ:l,beərə]
danh từ
người hộ tang bên quan tài



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.