Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
painter





painter
['peintə]
danh từ
thợ sơn
hoạ sĩ
a famous painter
hoạ sĩ nổi tiếng
dây neo (thuyền tàu)
to cut the painter
(nghĩa bóng) cắt đứt, đoạn tuyệt


/peintə/

danh từ
thợ sơn
hoạ sĩ

danh từ
dây néo (thuyền tàu) !to cut the painter
(nghĩa bóng) cắt đứt, đoạn tuyệt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "painter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.