Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
painted lady




painted+lady

painted lady

The painted lady is a common and brightly-colored butterfly.

[peintid'leidi]
danh từ
(động vật học) bướm vẽ


/peintid'leidi/

danh từ
(động vật học) bướm vẽ

Related search result for "painted lady"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.