Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
paint-box




paint-box
['peintri,mu:və]
danh từ
thuốc tẩy màu; thuốc tẩy sơn


/peintbɔks/

danh từ
hộp thuốc màu, hộp thuốc vẽ

Related search result for "paint-box"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.