Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pains




danh từ
(số nhiều của) pain
be at pains to do something
rất chú ý, đặc biệt cố gắng
be a fool for one's pains như fool
for one's pains trả công, để đền đáp
spare no pains doing/to do something như spare
take (great) pains (with/over/to do something) dồn tâm trí vào



pains
[peinz]
danh từ
(số nhiều của) pain
be at pains to do something
rất chú ý, đặc biệt cố gắng
be a fool for one's pains
như fool
for one's pains
trả công, để đền đáp
spare no pains doing/to do something
như spare
take (great) pains (with/over/to do something)
dồn tâm trí vào


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pain"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.