Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
packer


/'pækə/

danh từ

người gói hàng; máy gói hàng

người đóng đồ hộp

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người khuân vác; người tải hàng bằng sức vật thồ


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "packer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.