Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
package



/'pækidʤ/

danh từ

gói đồ; kiện hàng; hộp để đóng hàng

sự đóng gói hàng

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chương trình quảng cáo hoàn chỉnh (trên đài truyền thanh, đài truyền hình)

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) món

    that girl is a pretty package cô ả kia là một món xinh

ngoại động từ

đóng gói, đóng kiện, xếp vào bao bì

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trình bày và sản xuất bao bì cho (một thứ hàng)

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kết hợp (gộp) (các bộ phận) thành một đơn vị


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "package"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.