Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pacemaker




danh từ
người dẫn đầu
máy điều hoà nhịp tim



pacemaker
['peismeikə]
danh từ
người chạy hoặc lái xe nhanh hơn những người khác trong cuộc đua; người dẫn đầu trong cuộc đua
máy điều hoà nhịp tim



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.