Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
oyes




oyes
[ou'jes]
Cách viết khác:
oh yes
[ou'jes]
o yes
[ou'jes]
oyez
[ou'jes]
thán từ
nghe đây; xin các vị yên lặng, xin các vị trật tự


/ou'jes/ (oh_yes) /ou'jes/ (o_yes) /ou'jes/ (oyez) /ou'jes/

thán từ
xin các vị yên lặng, xin các vị trật tự!

Related search result for "oyes"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.