Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
overtake





overtake
[,ouvə'teik]
ngoại động từ overtook; overtaken
bắt kịp, vượt
xảy đến bất thình lình cho (ai)
nội động từ
vượt
never overtake on a curve
không bao giờ được vượt ở chỗ ngoặc
to be overtaken in drink
say rượu


/,ouvə'teikn/

ngoại động từ overtook; overtaken
bắt kịp, vượt
xảy đến bất thình lình cho (ai)

nội động từ
vượt
never overtake on a curve không bao giờ được vượt ở chỗ ngoặc !to be overtaken in drink
say rượu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "overtake"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.